情形 nghĩa là gì
qíng xingHán Việt: TÌNH HÌNH
hoàn cảnh
Nghĩa
qíng xingHSK 5Hán Việt: TÌNH HÌNHPhổ biến #4038
- hoàn cảnh
- tình hình
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: circumstances; situation; state of affairs
qíng xingHán Việt: TÌNH HÌNH
hoàn cảnh
Tiếng Anh: circumstances; situation; state of affairs