Từ điển › 情怀情怀情懷 nghĩa là gìqíng huáiHán Việt: TÌNH HOÀItâm tưNghĩa qíng huáiHSK 7Hán Việt: TÌNH HOÀItâm tưtâm trạngTiếng Anh: feelings; moodChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →怀huái · Hán Việt: hoàibosom, breast; to carry in one's bosom7 nét · Xem thứ tự nét →