情感 nghĩa là gì
qíng gǎnHán Việt: TÌNH CẢM
cảm giác
Nghĩa
qíng gǎnHSK 3Hán Việt: TÌNH CẢMPhổ biến #2942
- cảm giác
- cảm xúc
- xúc động (về mặt tình cảm)
Tiếng Anh: feeling; emotion; to move (emotionally)
qíng gǎnHán Việt: TÌNH CẢM
cảm giác
Tiếng Anh: feeling; emotion; to move (emotionally)