情愿情願 nghĩa là gì
qíng yuànHán Việt: TÌNH NGUYỆN
sự sẵn lòng
Nghĩa
qíng yuànHSK 7Hán Việt: TÌNH NGUYỆN
- sự sẵn lòng
- thà (đồng ý chuyện X hơn chuyện Y)
Tiếng Anh: willingness; would rather (agree to X than Y)
qíng yuànHán Việt: TÌNH NGUYỆN
sự sẵn lòng
Tiếng Anh: willingness; would rather (agree to X than Y)