情报情報 nghĩa là gì
qíng bàoHán Việt: TÌNH BÁO
thông tin; tình báo
Nghĩa
qíng bàoHSK 7Hán Việt: TÌNH BÁOPhổ biến #2886
- thông tin; tình báo
Tiếng Anh: information; intelligence
qíng bàoHán Việt: TÌNH BÁO
thông tin; tình báo
Tiếng Anh: information; intelligence