情景喜剧情景喜劇 nghĩa là gì
qíng jǐng xǐ jùHán Việt: TÌNH CẢNH HỈ CƯA
phim hài tình huống
Nghĩa
qíng jǐng xǐ jùHán Việt: TÌNH CẢNH HỈ CƯA
- phim hài tình huống
Tiếng Anh: sitcom
Chữ thành phần
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 喜xǐ · Hán Việt: hỉto love; to enjoy, to be happy; joyful, glad12 nét · Xem thứ tự nét →
- 剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →