Từ điển › 情理情理 nghĩa là gìqíng lǐHán Việt: TÌNH LÍlý lẽNghĩa qíng lǐHán Việt: TÌNH LÍlý lẽlẽ phảiTiếng Anh: reason; senseChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →