Từ điển › 情结情结情結 nghĩa là gìqíng jiéHán Việt: TÌNH KẾTphức cảm (tâm lý)Nghĩa qíng jiéHSK 7Hán Việt: TÌNH KẾTphức cảm (tâm lý)Tiếng Anh: complex (psychology)Chữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →