情绪商数情緒商數 nghĩa là gì
qíng xù shāng shù
chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
Nghĩa
qíng xù shāng shù
- chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
Tiếng Anh: emotional intelligence quotient (EQ)
qíng xù shāng shù
chỉ số thông minh cảm xúc (EQ)
Tiếng Anh: emotional intelligence quotient (EQ)