情绪状态情緒狀態 nghĩa là gì
qíng xù zhuàng tài
trạng thái cảm xúc
Nghĩa
qíng xù zhuàng tài
- trạng thái cảm xúc
Tiếng Anh: emotional state
Chữ thành phần
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 绪xùmental state; thread, clue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →