情节情節 nghĩa là gì
qíng jiéHán Việt: TÌNH TIẾT
tình tiết
Nghĩa
qíng jiéHSK 5Hán Việt: TÌNH TIẾTPhổ biến #4390
- tình tiết
- cốt truyện
Tiếng Anh: circumstances; plot; storyline
qíng jiéHán Việt: TÌNH TIẾT
tình tiết
Tiếng Anh: circumstances; plot; storyline