情调情調 nghĩa là gì
qíng diàoHán Việt: TÌNH ĐIỀU
bầu không khí; tâm trạng; hương vị
Nghĩa
qíng diàoHSK 7Hán Việt: TÌNH ĐIỀU
- bầu không khí; tâm trạng; hương vị
Tiếng Anh: ambience; mood; flavor
qíng diàoHán Việt: TÌNH ĐIỀU
bầu không khí; tâm trạng; hương vị
Tiếng Anh: ambience; mood; flavor