Từ điển › 情谊情谊情誼 nghĩa là gìqíng yìtình bạn; tình đồng chíNghĩa qíng yìHSK 7tình bạn; tình đồng chíTiếng Anh: friendship; camaraderieChữ thành phần情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →谊yìfriendship; appropriate, suitable10 nét · Xem thứ tự nét →