惊人之举驚人之舉 nghĩa là gì
jīng rén zhī jǔHán Việt: KINH NHÂN CHI CỬ
làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
Nghĩa
jīng rén zhī jǔHán Việt: KINH NHÂN CHI CỬ
- làm người khác kinh ngạc (với kỳ tích)
Tiếng Anh: to astonish people (with a miraculous feat)
Chữ thành phần
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 举jǔ · Hán Việt: cửto raise; to recommend; to praise9 nét · Xem thứ tự nét →