惊动驚動 nghĩa là gì
jīng dòngHán Việt: KINH ĐỘNG
làm kinh động
Nghĩa
jīng dòngHán Việt: KINH ĐỘNG
- làm kinh động
- giật mình
- quấy rầy
Tiếng Anh: to alarm; to startle; to disturb
jīng dòngHán Việt: KINH ĐỘNG
làm kinh động
Tiếng Anh: to alarm; to startle; to disturb