Từ điển › 惊厥惊厥驚厥 nghĩa là gìjīng juéngất đi vì sợNghĩa jīng juéngất đi vì sợ(y học) co giậtTiếng Anh: to faint from fear; (medicine) convulsionsChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →厥juépersonal pronoun; he, she, it12 nét · Xem thứ tự nét →