Từ điển › 惊叫惊叫驚叫 nghĩa là gìjīng jiàoHán Việt: KINH KHIẾUkêu la hoảng sợNghĩa jīng jiàoHán Việt: KINH KHIẾUkêu la hoảng sợTiếng Anh: to cry out in fearChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →