惊叹不已驚嘆不已 nghĩa là gì
jīng tàn bù yǐHán Việt: KINH HAN BẤT DĨ
kinh ngạc không ngớt
Nghĩa
jīng tàn bù yǐHán Việt: KINH HAN BẤT DĨ
- kinh ngạc không ngớt
Tiếng Anh: to exclaim in astonishment
Chữ thành phần
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 叹tàn · Hán Việt: hanto sigh, to admire5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →