Từ điển › 惊呆惊呆驚呆 nghĩa là gìjīng dāiHán Việt: KINH NGỐCsững sờ; kinh ngạcNghĩa jīng dāiHán Việt: KINH NGỐCsững sờ; kinh ngạcTiếng Anh: stupefied; stunnedChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →呆dāi · Hán Việt: ngốcdull, simple, stupid7 nét · Xem thứ tự nét →