惊天动地驚天動地 nghĩa là gì
jīng tiān dòng dìHán Việt: KINH THIÊN ĐỘNG ĐỊA
kinh thiên động địa (thành ngữ)
Nghĩa
jīng tiān dòng dìHSK 7Hán Việt: KINH THIÊN ĐỘNG ĐỊA
- kinh thiên động địa (thành ngữ)
Tiếng Anh: (idiom) world-shaking
Chữ thành phần
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →