惊心动魄驚心動魄 nghĩa là gì
jīng xīn dòng pòHán Việt: KINH TÂM ĐỘNG PHÁCH
(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
Nghĩa
jīng xīn dòng pòHSK 7Hán Việt: KINH TÂM ĐỘNG PHÁCH
- (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
Tiếng Anh: (idiom) heart-stopping; hair-raising; breathtaking
Chữ thành phần
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 魄pò · Hán Việt: pháchvigor, soul, body; the dark side of the moon14 nét · Xem thứ tự nét →