Từ điển › 惊心胆颤惊心胆颤驚心膽顫 nghĩa là gìjīng xīn dǎn chànđáng sợNghĩa jīng xīn dǎn chànđáng sợsợ hãi (thành ngữ)Tiếng Anh: frightening; frightened (idiom)Chữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →胆dǎn · Hán Việt: đảmgallbladder; gall, guts, courage9 nét · Xem thứ tự nét →颤chànto shiver, to tremble; trembling19 nét · Xem thứ tự nét →