惊慌失色驚慌失色 nghĩa là gì
jīng huāng shī sèHán Việt: KINH HOẢNG THẤT SẮC
tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
Nghĩa
jīng huāng shī sèHán Việt: KINH HOẢNG THẤT SẮC
- tái mét vì hoảng sợ (thành ngữ)
Tiếng Anh: to go pale in panic (idiom)
Chữ thành phần
- 惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →
- 慌huāng · Hán Việt: hoảngfrantic, nervous, panicked12 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →