Từ điển › 惊梦惊梦驚夢 nghĩa là gìjīng mèngtỉnh mộngNghĩa jīng mèngtỉnh mộngTiếng Anh: to awaken from a dreamChữ thành phần惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét →