惊讶驚訝 nghĩa là gì
jīng yà
kinh ngạc
Nghĩa
jīng yàHSK 7Phổ biến #3229
- kinh ngạc
- ngạc nhiên
- làm ngạc nhiên
- ngỡ ngàng
- kinh sợ
Tiếng Anh: amazed; astonished; to surprise; amazing; astonishment; awe
jīng yà
kinh ngạc
Tiếng Anh: amazed; astonished; to surprise; amazing; astonishment; awe