惊醒驚醒 nghĩa là gì
jīng xǐngHán Việt: KINH TỈNH
thức dậy
Nghĩa
jīng xǐngHSK 7Hán Việt: KINH TỈNH
- thức dậy
- bị đánh thức
- tỉnh giấc vì điều gì đó
- ngủ không sâu
Tiếng Anh: to rouse; to be woken by sth; to wake with a start; to sleep lightly
jīng xǐngHán Việt: KINH TỈNH
thức dậy
Tiếng Anh: to rouse; to be woken by sth; to wake with a start; to sleep lightly