Từ điển › 惨境惨境慘境 nghĩa là gìcǎn jìngHán Việt: THẢM CẢNHtình cảnh khốn khổNghĩa cǎn jìngHán Việt: THẢM CẢNHtình cảnh khốn khổTiếng Anh: wretched situationChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →