Từ điển › 惨怛惨怛慘怛 nghĩa là gìcǎn dáHán Việt: THẢM ĐẮNđau buồnNghĩa cǎn dáHán Việt: THẢM ĐẮNđau buồnđau khổTiếng Anh: grieved; distressedChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →怛dá · Hán Việt: đắngrieving; worried8 nét · Xem thứ tự nét →