Từ điển › 惨景惨景慘景 nghĩa là gìcǎn jǐngHán Việt: THẢM CẢNHcảnh tượng thê thảmNghĩa cǎn jǐngHán Việt: THẢM CẢNHcảnh tượng thê thảmTiếng Anh: wretched sightChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →