Từ điển › 惨杀惨杀慘殺 nghĩa là gìcǎn shāHán Việt: THẢM SÁTtàn sátNghĩa cǎn shāHán Việt: THẢM SÁTtàn sátgiết một cách tàn nhẫnTiếng Anh: to slaughter; to kill mercilesslyChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →