Từ điển › 惨案惨案慘案 nghĩa là gìcǎn ànHán Việt: THẢM ANvụ thảm sátNghĩa cǎn ànHán Việt: THẢM ANvụ thảm sátbi kịchLT:起[qi3]Tiếng Anh: massacre; tragedy; CL:起[qi3]Chữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →案àn · Hán Việt: an, án, yênfile, legal case; bench, table10 nét · Xem thứ tự nét →