Từ điển › 惨毒惨毒慘毒 nghĩa là gìcǎn dúHán Việt: THẢM ĐỘCtàn nhẫnNghĩa cǎn dúHán Việt: THẢM ĐỘCtàn nhẫnđộc ácTiếng Anh: cruel; viciousChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →