惨痛慘痛 nghĩa là gì
cǎn tòngHán Việt: THẢM THỐNG
đau khổ
Nghĩa
cǎn tòngHSK 7Hán Việt: THẢM THỐNG
- đau khổ
- đau đớn
- đau buồn sâu sắc
Tiếng Anh: bitter; painful; deeply distressed
cǎn tòngHán Việt: THẢM THỐNG
đau khổ
Tiếng Anh: bitter; painful; deeply distressed