Từ điển › 惨白惨白慘白 nghĩa là gìcǎn báiHán Việt: THẢM BẠCHtái nhợt như chếtNghĩa cǎn báiHSK 7Hán Việt: THẢM BẠCHtái nhợt như chếtTiếng Anh: deathly paleChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →