Từ điển › 惨败惨败慘敗 nghĩa là gìcǎn bàiHán Việt: THẢM BẠIchịu thất bại thảm hạiNghĩa cǎn bàiHán Việt: THẢM BẠIchịu thất bại thảm hạiTiếng Anh: to suffer a crushing defeatChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →