Từ điển › 惨重惨重慘重 nghĩa là gìcǎn zhòngHán Việt: THẢM TRỌNGthảm khốcNghĩa cǎn zhòngHSK 7Hán Việt: THẢM TRỌNGthảm khốcTiếng Anh: disastrousChữ thành phần惨cǎn · Hán Việt: thảmmiserable, wretched; cruel, inhuman11 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →