Từ điển › 惩处惩处懲處 nghĩa là gìchéng chǔHán Việt: TRỪNG XỬtrừng phạtNghĩa chéng chǔHSK 7Hán Việt: TRỪNG XỬtrừng phạtthực thi công lýTiếng Anh: to punish; to administer justiceChữ thành phần惩chéng · Hán Việt: trừngto discipline, to punish, to reprimand, to warn12 nét · Xem thứ tự nét →处chù · Hán Việt: xửto reside at, to live in; place, locale; department5 nét · Xem thứ tự nét →