Từ điển › 惩罚性惩罚性懲罰性 nghĩa là gìchéng fá xìngHán Việt: TRỪNG PHẠT TÍNHmang tính trừng phạtNghĩa chéng fá xìngHán Việt: TRỪNG PHẠT TÍNHmang tính trừng phạtTiếng Anh: punitiveChữ thành phần惩chéng · Hán Việt: trừngto discipline, to punish, to reprimand, to warn12 nét · Xem thứ tự nét →罚fá · Hán Việt: phạtpenalty, fine; to punish, to penalize9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →