Từ điển › 惯例惯例慣例 nghĩa là gìguàn lìHán Việt: QUEN LỀquy ướcNghĩa guàn lìHSK 7Hán Việt: QUEN LỀquy ướcthông lệTiếng Anh: convention; usual practiceChữ thành phần惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →例lì · Hán Việt: lềprecedent, example, case; regulation8 nét · Xem thứ tự nét →