惯性慣性 nghĩa là gì
guàn xìngHán Việt: QUEN TÍNH
(vật lý) quán tính
Nghĩa
guàn xìngHSK 7Hán Việt: QUEN TÍNH
- (vật lý) quán tính
- (nghĩa bóng) sức mạnh của thói quen
- xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
- thói quen
Tiếng Anh: (physics) inertia; (fig.) force of habit; tendency to do things in the accustomed way; habitual