Từ điển › 惯窃惯窃慣竊 nghĩa là gìguàn qièkẻ trộm quen thóiNghĩa guàn qièkẻ trộm quen thóiTiếng Anh: habitual thiefChữ thành phần惯guàn · Hán Việt: quenhabit, custom; habitual, usual11 nét · Xem thứ tự nét →窃qièto steal; thief; secret, stealthy9 nét · Xem thứ tự nét →