想到 nghĩa là gì
xiǎng dàoHán Việt: TƯỞNG ĐÁO
nghĩ đến
Nghĩa
xiǎng dàoHSK 2Hán Việt: TƯỞNG ĐÁOPhổ biến #733
- nghĩ đến
- gợi nhớ
- dự đoán
Tiếng Anh: to think of; to call to mind; to anticipate
xiǎng dàoHán Việt: TƯỞNG ĐÁO
nghĩ đến
Tiếng Anh: to think of; to call to mind; to anticipate