Từ điển › 想头想头想頭 nghĩa là gìxiǎng touHán Việt: TƯỞNG ĐẦU(thông tục) ý tưởngNghĩa xiǎng touHán Việt: TƯỞNG ĐẦU(thông tục) ý tưởnghi vọngTiếng Anh: (coll.) idea; hopeChữ thành phần想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →