Từ điển › 想家想家 nghĩa là gìxiǎng jiāHán Việt: TƯỞNG GIAnhớ nhàNghĩa xiǎng jiāHán Việt: TƯỞNG GIAnhớ nhàTiếng Anh: homesickChữ thành phần想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →