Từ điển › 想来想来想來 nghĩa là gìxiǎng láiHán Việt: TƯỞNG LAIcó thể cho rằngNghĩa xiǎng láiHán Việt: TƯỞNG LAIcó thể cho rằngTiếng Anh: it may be assumed thatChữ thành phần想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →