想法 nghĩa là gì
xiǎng fǎHán Việt: TƯỞNG PHÁP
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
Nghĩa
xiǎng fǎHSK 2Hán Việt: TƯỞNG PHÁPPhổ biến #1433
- cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
- nghĩ cách (làm gì đó)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: way of thinking; opinion; notion; to think of a way (to do sth)