Từ điển › 想见想见想見 nghĩa là gìxiǎng jiànHán Việt: TƯỞNG KIẾNsuy raNghĩa xiǎng jiànHán Việt: TƯỞNG KIẾNsuy rasuy luậnTiếng Anh: to infer; to gatherChữ thành phần想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →