Từ điển › 想象力想象力 nghĩa là gìxiǎng xiàng lìHán Việt: TƯỞNG TƯỢNG LỰCtrí tưởng tượngNghĩa xiǎng xiàng lìHán Việt: TƯỞNG TƯỢNG LỰCtrí tưởng tượngTiếng Anh: imaginationChữ thành phần想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →