想起 nghĩa là gì
xiǎng qǐHán Việt: TƯỞNG KHỞI
nhớ lại
Nghĩa
xiǎng qǐHSK 2Hán Việt: TƯỞNG KHỞIPhổ biến #1611
- nhớ lại
- nghĩ đến
- nhớ ra
Tiếng Anh: to recall; to think of; to call to mind
xiǎng qǐHán Việt: TƯỞNG KHỞI
nhớ lại
Tiếng Anh: to recall; to think of; to call to mind