Từ điển › 惹乱子惹乱子惹亂子 nghĩa là gìrě luàn zigây rắc rốiNghĩa rě luàn zigây rắc rốigặp rắc rốiTiếng Anh: to stir up trouble; to get into troubleChữ thành phần惹rěto incite, to irritate, to offend, to vex12 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →